Thông báo xe: ABL5040XXYLBEV1, ABL5040XXYLBEV Cabin: HV3E (Sàn phẳng) Chiều dài cơ sở (mm): 3300, 3600mm Dạng dẫn động: Cầu dẫn động điện Trục trước/trục sau: 2.T/3.5T Lốp xe: 6.50R16 12PR (tùy chọn),7.00R16LT 8PR Nhíp: 3/3+2 Tốc độ tối đa (km/h): 90 Pin (kwh): CATL Lithium iron phosphate 100.46/81.14 Kích thước thùng hàng: 4200,4150,4100,4000×2100,205,2000,1950×2100,205,2000,1950(mm) Tổng khối lượng (kg): 4495 Trọng lượng không tải (kg): 3130(kg) Kích thước tổng thể (mm): 5995,5900,5810×2200,2170,2130,2070,2020×3150,3100,3050,3000,2950(mm) Cấu hình khác biệt: Chìa khóa từ xa, hạ cửa sổ một chạm, đèn pha LED kết hợp, đèn chạy ban ngày LED, vô lăng đa chức năng, bật lửa, một nguồn điện dự phòng + hai cổng sạc USB, cần số, phanh tay điện tử, khởi động một chạm